Luyện thi IELTS cam kết đầu ra uy tín với giáo viên 8.0+ IELTS - IELTS LangGo ×
Lời giải Language Unit 8 Lớp 11 Global Success chi tiết, đầy đủ
Nội dung

Lời giải Language Unit 8 Lớp 11 Global Success chi tiết, đầy đủ

Post Thumbnail

Phần Language Unit 8 Tiếng Anh 11 sách Global Success tập trung vào 3 nội dung chính: ngữ điệu trong lời mời, gợi ý và yêu cầu lịch sự, từ vựng chủ đề Thanh thiếu niên và sự độc lập và ngữ pháp về câu chẻ.

Bài viết dưới đây sẽ cung cấp đáp án đầy đủ cho toàn bộ các bài tập trong phần Language giúp các bạn học sinh nắm chắc kiến thức và vận dụng hiệu quả vào các bài học tiếp theo trong Unit 8.

1. Pronunciation - Intonation in invitations, suggestions, and polite requests

Phần phát âm Unit 8 lớp 11 tập trung giúp các bạn học sinh nắm được ngữ điệu trong lời mời, gợi ý và yêu cầu lịch sự - yếu tố quan trọng để phát âm tiếng Anh tự nhiên và chính xác.

Quy tắc ngữ điệu:

Ngữ điệu xuống - lên (fall-rise intonation) kiểu ngữ điệu ban đầu giảm xuống rồi tăng lên nhẹ ở cuối câu.

Chúng ta thường dùng ngữ điệu xuống - lên khi đưa ra lời mời, gợi ý hoặc yêu cầu. Kiểu ngữ điệu này giúp câu hỏi nghe thân thiện và lịch sự hơn.

1.1. Listen and repeat. Pay attention to the fall-rise intonation in the following sentences

(Nghe và lặp lại. Chú ý đến ngữ điệu xuống-lên trong các câu sau.)

1. Would you like a cup of tea? ⤻ (Bạn có muốn một tách trà không?)

2. Why don't you answer your phone? ⤻ (Tại sao bạn không trả lời điện thoại?)

3. Would you like me to help you install the software? ⤻ (Bạn có muốn tôi giúp bạn cài đặt phần mềm không?)

4. Can you show me the money-management app you told me about? ⤻ (Bạn có thể cho tôi xem ứng dụng quản lý tiền bạn nói với tôi không?)

Lưu ý: Dấu thể hiện ngữ điệu giảm rồi tăng nhẹ ở cuối câu, tạo cảm giác thân thiện và lịch sự.

1.2. Listen and pay attention to the fall-rise intonation in the following sentences. Then practise saying them in pairs

(Nghe và chú ý đến ngữ điệu xuống-lên trong các câu sau. Sau đó thực hành nói theo cặp.)

1. Shall we now talk about other learning methods? ⤻ (Bây giờ chúng ta nói về các phương pháp học tập khác nhé?)

2. Could you please pay attention when I'm talking to you? ⤻ (Bạn có thể chú ý khi tôi đang nói chuyện với bạn được không?)

3. Why don't we use public transport to go to school? ⤻ (Tại sao chúng ta không sử dụng phương tiện công cộng để đến trường?)

4. Would you like to join our cooking course? ⤻ (Bạn có muốn tham gia khóa học nấu ăn của chúng tôi không?)

2. Vocabulary - Teens and independence

Phần từ vựng Unit 8 cung cấp các từ vựng thiết yếu liên quan đến sự độc lập của thanh thiếu niên, giúp học sinh xây dựng vốn từ vựng vững chắc cho chủ đề này.

2.1. Match the words with their meanings

(Nối các từ với nghĩa của chúng.)

Tiếng Anh 11 Unit 8 Language Global Success
Tiếng Anh 11 Unit 8 Language Global Success

Đáp án:

1 - e: self-motivated (adj) = able to do or achieve something without pressure from others (tự thúc đẩy bản thân - có khả năng làm hoặc đạt được điều gì đó mà không cần áp lực từ người khác)

2 - d: self-study (n) = the activity of learning something by yourself without teachers' help (tự học - hoạt động học một điều gì đó bằng chính mình mà không có sự giúp đỡ của giáo viên)

3 - b: manage (v) = to succeed in dealing with something, especially something difficult (quản lý - thành công trong việc xử lý một điều gì đó, đặc biệt là điều gì đó khó khăn)

4 - c: trust (n) = a belief that someone is good, honest and reliable, and will not harm you (sự tin tưởng - niềm tin rằng ai đó tốt, trung thực và đáng tin cậy, và sẽ không làm hại bạn)

5 - a: life skill (n) = a skill that is necessary or extremely useful to manage well in daily life (kỹ năng sống - kỹ năng cần thiết hoặc cực kỳ hữu ích để quản lý tốt trong cuộc sống hàng ngày)

2.2. Complete the sentences using the correct form of the words in 1

(Hoàn thành các câu sử dụng dạng đúng của các từ trong bài 1.)

1. We have great trust in our parents and teachers. (Chúng ta có sự tin tưởng lớn vào cha mẹ và giáo viên.)

2. Teenagers should learn basic life skills, such as cooking a meal and using a washing machine. (Thanh thiếu niên nên học các kỹ năng sống cơ bản, chẳng hạn như nấu bữa ăn và sử dụng máy giặt.)

3. My brother signed up for a self-study computer course. (Anh trai tôi đăng ký một khóa học máy tính tự học.)

4. It is important for us to learn how to manage our time and money. (Điều quan trọng đối với chúng ta là học cách quản lý thời gian và tiền bạc.)

5. His parents don't have to force him to study hard as he is highly self-motivated. (Cha mẹ anh ấy không phải ép anh ấy học hành chăm chỉ vì anh ấy có tính tự thúc đẩy cao.)

3. Grammar - Cleft sentences with It is/was... that/who...

Phần ngữ pháp Unit 8 tập trung vào câu chẻ (Cleft sentences) - cấu trúc ngữ pháp giúp học sinh nhấn mạnh một phần cụ thể trong câu một cách hiệu quả.

Kiến thức về câu chẻ (Cleft sentences)

Câu chẻ (Cleft sentence) là cấu trúc câu được sử dụng để tập trung vào một phần cụ thể của câu và nhấn mạnh những gì chúng ta muốn nói.

Chúng ta sử dụng It làm từ dẫn nhập để giới thiệu thứ mà chúng ta muốn tập trung vào, trong khi phần còn lại được đặt trong mệnh đề quan hệ được giới thiệu với đại từ quan hệ, ví dụ: that hoặc who.

Cấu trúc chung:

It + is/was + phần được nhấn mạnh + that/who + phần còn lại

Ví dụ:

Câu thông thường: Nam taught Mai how to use the app in the library last weekend. (Nam đã dạy Mai cách sử dụng ứng dụng trong thư viện vào cuối tuần trước.)

Các cách nhấn mạnh khác nhau:

  • It was Nam that/who taught Mai how to use the app in the library last weekend.

→ (nhấn mạnh vào Nam - chủ ngữ)

  • It was Mai that/who Nam taught how to use the app in the library last weekend

→ (nhấn mạnh vào Mai - tân ngữ)

  • It was the app that Nam taught Mai how to use in the library last weekend.

→ (nhấn mạnh vào ứng dụng)

  • It was in the library that Nam taught Mai how to use the app last weekend.

→ (nhấn mạnh vào địa điểm - thư viện)

  • It was last weekend that Nam taught Mai how to use the app in the library.

→ (nhấn mạnh vào thời gian - cuối tuần trước)

3.1. Rewrite the sentences using cleft sentences focusing on the underlined parts

(Viết lại các câu sử dụng câu chẻ, tập trung vào các phần được gạch chân.)

1. John is saving his pocket money to buy a new phone. (John đang tiết kiệm tiền tiêu vặt để mua một chiếc điện thoại mới.)

It is John who/that is saving his pocket money to buy a new phone. (Chính John là người đang tiết kiệm tiền tiêu vặt để mua điện thoại mới.)

2. He gets 20 dollars every week by doing chores around the house. (Anh ấy nhận được 20 đô la mỗi tuần bằng cách làm việc nhà.)

It is 20 dollars that he gets every week by doing chores around the house. (Chính 20 đô la là số tiền anh ấy nhận được mỗi tuần bằng cách làm việc nhà.)

3. John earned more pocket money by helping his grandpa last weekend. (John kiếm được nhiều tiền tiêu vặt hơn bằng cách giúp đỡ ông của anh ấy vào cuối tuần trước.)

It was last weekend that John earned more pocket money by helping his grandpa. (Chính vào cuối tuần trước là lúc John kiếm được nhiều tiền tiêu vặt hơn bằng cách giúp đỡ ông.)

4. He bought gifts for his friends and family members with his pocket money. (Anh ấy đã mua quà cho bạn bè và thành viên gia đình bằng tiền tiêu vặt.)

It is gifts for his friends and family members that he bought with his pocket money. (Chính những món quà cho bạn bè và thành viên gia đình là thứ anh ấy đã mua bằng tiền tiêu vặt.)

5. Teenagers can earn pocket money by doing part-time jobs. (Thanh thiếu niên có thể kiếm tiền tiêu vặt bằng cách làm việc bán thời gian.)

It is by doing part-time jobs that teenagers can earn pocket money. (Chính bằng cách làm việc bán thời gian là cách thanh thiếu niên có thể kiếm tiền tiêu vặt.)

3.2. Work in pairs. Ask and answer questions about the chores you and your family members do at home. Use cleft sentences

(Làm việc theo cặp. Hỏi và trả lời các câu hỏi về công việc nhà mà bạn và các thành viên gia đình làm ở nhà. Sử dụng câu chẻ.)

Phần thực hành này giúp học sinh vận dụng câu chẻ một cách tự nhiên trong giao tiếp thực tế về các công việc nhà hàng ngày, đồng thời rèn luyện kỹ năng hỏi và trả lời bằng tiếng Anh.

Example:

A: Is it you who does the cooking at home? (Có phải bạn là người nấu ăn ở nhà không?)

B: Yes, it is me who does the cooking. / No, it is my mum who does the cooking. (Vâng, chính tôi là người nấu ăn. / Không, chính mẹ tôi là người nấu ăn.)

Gợi ý hội thoại:

Mẫu 1:

A: Is it you who washes the dishes after meals? (Có phải bạn là người rửa bát sau bữa ăn không?)

B: No, it is my younger brother who washes the dishes. I usually cook, so he helps with the cleaning. (Không, chính em trai tôi là người rửa bát. Tôi thường nấu ăn nên em ấy giúp việc dọn dẹp.)

A: What about doing the laundry? Is it your mother who does it? (Còn việc giặt giũ thì sao? Có phải mẹ bạn là người làm việc đó không?)

B: Yes, it is my mum who does most of the laundry, but it is me who hangs the clothes out to dry. (Vâng, chính mẹ tôi là người giặt hầu hết quần áo, nhưng chính tôi là người phơi quần áo.)

Mẫu 2:

A: Is it your dad who takes out the rubbish? (Có phải bố bạn là người đổ rác không?)

B: Yes, it is my dad who takes out the rubbish every morning before going to work. (Vâng, chính bố tôi là người đổ rác mỗi sáng trước khi đi làm.)

A: Who vacuums the house? Is it you? (Ai hút bụi nhà? Có phải bạn không?)

B: No, it is my sister who vacuums the house on weekends. It is me who sweeps the floor on weekdays. (Không, chính chị gái tôi là người hút bụi nhà vào cuối tuần. Chính tôi là người quét sàn vào các ngày trong tuần.)

Mẫu 3:

A: Is it your family who does the grocery shopping together? (Có phải gia đình bạn cùng nhau đi mua sắm thực phẩm không?)

B: No, it is usually my mum who does the grocery shopping. But it is at the weekend market that we go shopping together as a family. (Không, thường thì chính mẹ tôi là người đi mua sắm thực phẩm. Nhưng chính ở chợ cuối tuần là nơi chúng tôi cùng nhau đi mua sắm như một gia đình.)

A: Who waters the plants in your house? (Ai tưới cây trong nhà bạn?)

B: It is me who waters the plants every evening. I really enjoy taking care of them. (Chính tôi là người tưới cây mỗi tối. Tôi thực sự thích chăm sóc chúng.)

Phần Language Unit 8 Tiếng Anh 11 giúp các bạn học sinh nắm được ngữ điệu trong lời mời và yêu cầu lịch sự, từ vựng chủ đề sự độc lập của thanh thiếu niên cùng cách sử dụng câu chẻ để nhấn mạnh thông tin.

Đây là những nội dung kiến thức quan trọng giúp các bạn học sinh nâng cao kỹ năng ngôn ngữ từ đó vận dụng hiệu quả vào các bài học tiếp theo trong Unit 8.

TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP
Đánh giá

★ / 5

(0 đánh giá)

ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ